Thuật ngữ Tử vi
Giải thích các khái niệm, thuật ngữ cơ bản trong tử vi Đẩu số, ngũ hành và chiêm tinh học phương Đông — dành cho người mới bắt đầu đến người đã có nền tảng.
Lá số & Nền tảng
Lá số tử vi
Bản đồ chiêm tinh học phương Đông được lập dựa trên ngày, giờ, tháng, năm sinh. Lá số phản ánh vị trí các sao tại thời điểm chào đời và được dùng để luận giải tính cách, vận mệnh, sự nghiệp, tình duyên của một người.
Tứ trụ (Bát tự)
Bốn trụ gồm: Năm sinh, Tháng sinh, Ngày sinh và Giờ sinh. Mỗi trụ được biểu diễn bằng một Thiên Can và một Địa Chi, tạo thành 8 ký tự (Bát tự) là nền tảng để lập lá số.
Ví dụ: Giáp Tý – Bính Ngọ – Mậu Dần – Canh Thìn
Mệnh cung
Cung xuất phát, đại diện cho bản thân, tính cách gốc, thể trạng và vận mệnh tổng quát của người được xem. Là cung quan trọng nhất trong lá số.
Thân cung
Cung phụ đại diện cho cơ thể, sức khỏe và thể trạng. Phối hợp với Mệnh cung để luận giải toàn diện hơn về cuộc đời.
An sao
Quá trình xác định vị trí của các sao (chính tinh và phụ tinh) trong 12 cung dựa theo quy tắc tính toán từ Tứ trụ.
Thiên Can
Thiên Can
10 ký hiệu thiên văn đại diện cho các chu kỳ 10 năm: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mỗi can mang hành và tính chất âm dương riêng.
Giáp (甲)
Can dương, hành Mộc. Biểu trưng cho sự tiên phong, lãnh đạo, cứng rắn. Năm Giáp Tý, Giáp Dần, Giáp Thìn... thuộc can Giáp.
Ất (乙)
Can âm, hành Mộc. Biểu trưng cho sự linh hoạt, khéo léo, kiên nhẫn.
Bính (丙)
Can dương, hành Hỏa. Biểu trưng cho nhiệt huyết, sáng tạo, hào phóng.
Đinh (丁)
Can âm, hành Hỏa. Biểu trưng cho sự tinh tế, nhạy cảm, kiên định bên trong.
Mậu (戊)
Can dương, hành Thổ. Biểu trưng cho sự vững chãi, bao dung, đáng tin cậy.
Kỷ (己)
Can âm, hành Thổ. Biểu trưng cho sự cẩn thận, chu đáo, sâu sắc.
Canh (庚)
Can dương, hành Kim. Biểu trưng cho quyết đoán, nghiêm khắc, chí hướng mạnh mẽ.
Tân (辛)
Can âm, hành Kim. Biểu trưng cho sự tinh tế, thanh lịch, khả năng quan sát cao.
Nhâm (壬)
Can dương, hành Thủy. Biểu trưng cho trí tuệ, linh hoạt, khả năng thích ứng.
Quý (癸)
Can âm, hành Thủy. Biểu trưng cho trực giác, sáng tạo, chiều sâu nội tâm.
Địa Chi
Địa Chi
12 ký hiệu tượng trưng bằng con giáp: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi chi gắn với một mùa, tháng, giờ trong ngày và mang hành cụ thể.
Tý (子)
Chi 1, hành Thủy, giờ Tý (23h–1h). Tương ứng con Chuột.
Sửu (丑)
Chi 2, hành Thổ, giờ Sửu (1h–3h). Tương ứng con Trâu.
Dần (寅)
Chi 3, hành Mộc, giờ Dần (3h–5h). Tương ứng con Hổ.
Mão (卯)
Chi 4, hành Mộc, giờ Mão (5h–7h). Tương ứng con Mèo/Thỏ.
Thìn (辰)
Chi 5, hành Thổ, giờ Thìn (7h–9h). Tương ứng con Rồng.
Tỵ (巳)
Chi 6, hành Hỏa, giờ Tỵ (9h–11h). Tương ứng con Rắn.
Ngọ (午)
Chi 7, hành Hỏa, giờ Ngọ (11h–13h). Tương ứng con Ngựa.
Mùi (未)
Chi 8, hành Thổ, giờ Mùi (13h–15h). Tương ứng con Dê.
Thân (申)
Chi 9, hành Kim, giờ Thân (15h–17h). Tương ứng con Khỉ.
Dậu (酉)
Chi 10, hành Kim, giờ Dậu (17h–19h). Tương ứng con Gà.
Tuất (戌)
Chi 11, hành Thổ, giờ Tuất (19h–21h). Tương ứng con Chó.
Hợi (亥)
Chi 12, hành Thủy, giờ Hợi (21h–23h). Tương ứng con Lợn.
Ngũ Hành
Ngũ Hành
Năm yếu tố cơ bản trong triết học phương Đông: Kim (金), Mộc (木), Thủy (水), Hỏa (火), Thổ (土). Chúng tương tác với nhau qua hai quy luật: Tương sinh và Tương khắc.
Kim (金)
Hành Kim tượng trưng cho kim loại, sắt thép, mùa thu, hướng Tây. Người mang mệnh Kim thường quyết đoán, nguyên tắc, có khả năng lãnh đạo.
Tương sinh: Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy. Tương khắc: Kim khắc Mộc, Hỏa khắc Kim.
Mộc (木)
Hành Mộc tượng trưng cho cây cối, sự phát triển, mùa xuân, hướng Đông. Người mang mệnh Mộc thường sáng tạo, nhân từ, có khát vọng phát triển.
Tương sinh: Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa. Tương khắc: Mộc khắc Thổ, Kim khắc Mộc.
Thủy (水)
Hành Thủy tượng trưng cho nước, sự linh hoạt, mùa đông, hướng Bắc. Người mang mệnh Thủy thường thông minh, linh hoạt, có trực giác tốt.
Tương sinh: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Tương khắc: Thủy khắc Hỏa, Thổ khắc Thủy.
Hỏa (火)
Hành Hỏa tượng trưng cho lửa, năng lượng, mùa hè, hướng Nam. Người mang mệnh Hỏa thường nhiệt huyết, năng động, có sức cuốn hút.
Tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ. Tương khắc: Hỏa khắc Kim, Thủy khắc Hỏa.
Thổ (土)
Hành Thổ tượng trưng cho đất, sự vững bền, trung tâm/trung gian. Người mang mệnh Thổ thường ổn định, đáng tin cậy, biết dung hòa.
Tương sinh: Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim. Tương khắc: Thổ khắc Thủy, Mộc khắc Thổ.
Tương sinh (相生)
Quy luật tương trợ giữa các hành: Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc. Hành trước nuôi dưỡng hành sau. Khi hai yếu tố tương sinh nhau, chúng có xu hướng hỗ trợ, thúc đẩy nhau phát triển.
Tương khắc (相剋)
Quy luật kiềm chế giữa các hành: Kim → Mộc → Thổ → Thủy → Hỏa → Kim. Hành trước chế ngự hành sau. Tương khắc không hoàn toàn xấu — nó duy trì sự cân bằng trong hệ thống.
12 Cung Mệnh
12 Cung
Lá số tử vi chia thành 12 cung, mỗi cung quản lý một khía cạnh của cuộc sống. Vị trí và sao trong từng cung quyết định vận số của lĩnh vực đó.
Cung Mệnh
Quản lý bản thân, tính cách, thể trạng và vận mệnh tổng quát.
Cung Phụ Mẫu
Quản lý quan hệ cha mẹ, cấp trên, tổ tiên và may mắn được thừa hưởng.
Cung Phúc Đức
Quản lý phúc lành, đức tích, tinh thần, tôn giáo và nghiệp quả.
Cung Điền Trạch
Quản lý bất động sản, nhà ở, tài sản cố định và môi trường sống.
Cung Quan Lộc
Quản lý sự nghiệp, công danh, địa vị xã hội và thành tựu.
Cung Nô Bộc
Quản lý nhân viên, bạn bè, đồng sự và các mối quan hệ hỗ trợ.
Cung Thiên Di
Quản lý di chuyển, xuất ngoại, những thay đổi trong cuộc sống.
Cung Tật Ách
Quản lý sức khỏe, bệnh tật, tai ương và những bất trắc.
Cung Tài Bạch
Quản lý tài chính, thu nhập, khả năng kiếm tiền và quản lý tài sản.
Cung Tử Tức
Quản lý con cái, học sinh, các dự án sáng tạo và thế hệ tiếp theo.
Cung Phu Thê
Quản lý hôn nhân, tình duyên, người bạn đời và các mối quan hệ thân mật.
Cung Huynh Đệ
Quản lý anh chị em, bạn bè thân thiết và những người đồng hành.
Các Sao Chính
Chính tinh
14 ngôi sao chủ yếu trong lá số tử vi, mỗi sao mang ý nghĩa đặc trưng riêng. Bao gồm: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
Tử Vi (紫微)
Vua của các sao. Tượng trưng cho quyền lực, lãnh đạo, tự trọng cao. Người có Tử Vi ở cung Mệnh thường có khí chất bề trên, có chí hướng lớn.
Thiên Phủ (天府)
Sao Kho báu, tượng trưng cho sự giàu có, ổn định, bảo tồn. Thường mang lại tài lộc và sự thịnh vượng bền vững.
Thái Dương (太陽)
Sao Mặt Trời, tượng trưng cho ánh sáng, công danh, sự quảng đại. Tốt cho nam giới và sự nghiệp xã hội.
Thái Âm (太陰)
Sao Mặt Trăng, tượng trưng cho trực giác, cảm xúc, tài lộc. Tốt cho nữ giới và bất động sản.
Tham Lang (貪狼)
Sao Ham muốn, tượng trưng cho tham vọng, hưởng thụ, đa tài đa nghệ. Có sức hút mạnh, giỏi giao tiếp nhưng dễ bị phân tán.
Vũ Khúc (武曲)
Sao Tài lộc và Chiến binh, tượng trưng cho tài chính, quyết đoán, độc lập. Người có Vũ Khúc thường giỏi kinh doanh, quản lý tài chính.
Thiên Tướng (天相)
Sao Trợ lý, tượng trưng cho sự hỗ trợ, công bằng, chính trực. Thường là người giữ vai trò tham mưu, cố vấn.
Phá Quân (破軍)
Sao Chinh phạt, tượng trưng cho sự đột phá, thay đổi, cải cách. Mang năng lượng mạnh, có thể tạo ra thay đổi lớn trong cuộc đời.
Phụ tinh
Các sao phụ hỗ trợ hoặc biến đổi ý nghĩa của chính tinh. Gồm nhiều nhóm như: Tả Phù, Hữu Bật (hỗ trợ), Thiên Khôi, Thiên Việt (quý nhân), Văn Xương, Văn Khúc (học vấn), Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh (sao hung)...
Tứ Hóa & Vận Hạn
Tứ hóa (四化)
Bốn biến hóa của sao dựa theo Can năm (hoặc Can đại hạn, tiểu hạn): Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ. Tứ hóa ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa của cung được hóa.
Hóa Lộc (化祿)
Biến hóa tốt lành, mang đến tài lộc, cơ hội, may mắn cho cung được hóa. Là sao tốt nhất trong tứ hóa.
Hóa Quyền (化權)
Biến hóa quyền lực, mang đến địa vị, ảnh hưởng, khả năng kiểm soát. Tốt cho sự nghiệp và lãnh đạo.
Hóa Khoa (化科)
Biến hóa danh tiếng, mang đến học vấn, danh dự, sự công nhận. Tốt cho thi cử và danh tiếng.
Hóa Kỵ (化忌)
Biến hóa trở ngại, mang đến những khó khăn, bất lợi, cản trở cho cung được hóa. Cần chú ý để hóa giải.
Đại hạn
Chu kỳ vận hạn lớn, mỗi chu kỳ kéo dài 10 năm. Mỗi người có 12 đại hạn tương ứng với 12 cung. Đại hạn quyết định xu hướng vận mệnh dài hạn theo từng thập kỷ cuộc đời.
Tiểu hạn (Lưu niên)
Chu kỳ vận hạn nhỏ, mỗi chu kỳ kéo dài 1 năm. Tiểu hạn cho biết vận may của từng năm cụ thể trong đại hạn hiện tại.
Lưu tháng / Lưu ngày
Vận hạn theo tháng và ngày, dùng để xem chi tiết các sự kiện ngắn hạn. Thường được dùng để kiểm chứng hoặc xem cụ thể một giai đoạn.
Âm Dương & Khái Niệm Bổ Sung
Âm Dương (陰陽)
Hai cực đối lập và bổ sung cho nhau: Dương (ánh sáng, nóng, động, nam) và Âm (bóng tối, lạnh, tĩnh, nữ). Mọi sự vật đều chứa cả hai yếu tố này trong sự cân bằng biến đổi.
Can năm
Thiên Can của năm sinh, dùng để xác định Tứ hóa trong lá số gốc. Ví dụ: năm 1990 là Canh Ngọ, Can năm là Canh — từ đó suy ra Tứ hóa Canh.
Nạp âm
Hành của năm sinh theo chu kỳ 60 năm (lục thập hoa giáp). Nạp âm có thể khác với hành của Can hoặc Chi — ví dụ Giáp Tý nạp âm là Hải Trung Kim (vàng trong biển).
Lục thân
Sáu loại quan hệ thân thích được xét trong lá số: Phụ mẫu (cha mẹ), Huynh đệ (anh chị em), Phu thê (vợ chồng), Tử tức (con cái), Nô bộc (người giúp việc/đồng nghiệp), Quan lộc (cấp trên).
Miếu – Vượng – Bình – Hãm
Mức độ năng lượng của một ngôi sao khi ở trong cung. Miếu/Vượng: sao hoạt động mạnh, phát huy tốt nhất ý nghĩa tích cực. Bình: trung bình. Hãm: sao ở trạng thái yếu, ý nghĩa xấu dễ bộc lộ hơn.
Tam hợp
Ba Địa Chi khi kết hợp tạo thành một cục hành: Dần–Ngọ–Tuất (Hỏa cục), Hợi–Mão–Mùi (Mộc cục), Thân–Tý–Thìn (Thủy cục), Tỵ–Dậu–Sửu (Kim cục). Tam hợp tạo năng lượng mạnh cho các cung liên quan.
Xung chiếu
Hai cung đối diện nhau (cách 6 cung) có ảnh hưởng qua lại. Cung xung thường mang năng lượng đối lập, tạo ra áp lực hoặc cân bằng cho cung chính.
Muốn khám phá lá số của bạn?
Nhập ngày giờ sinh để nhận tóm tắt lá số tử vi miễn phí — không cần đăng ký.
Lập lá số miễn phí